Trading involve risks and are not suitable for all investors. Please ensure you fully understand the risk involved.

Tỷ giá Won Hàn Quốc hôm nay: KRW/VND, quy đổi 1.000 đến 10 triệu Won

ti gia won hom nay

Tỷ giá Won Hàn Quốc (KRW/VND) cho biết một Won đổi được bao nhiêu đồng Việt Nam. Số tiền thực nhận khi bán Won hoặc phải trả khi mua Won phụ thuộc giá ngân hàng, kênh giao dịch và phí.

Bạn cần làm gì?Dùng mức giá nào?Phép tính
Ước tính 1.000 KRW đáng giá bao nhiêuTỷ giá tham chiếu giữa thị trườngKRW × tỷ giá tham chiếu
Mang tiền Won mặt bán cho ngân hàngMua tiền mặt của ngân hàngKRW × giá ngân hàng mua tiền mặt
Nhận Won qua tài khoản rồi đổi sang VNDMua chuyển khoản của ngân hàngKRW × giá ngân hàng mua chuyển khoản, trừ phí liên quan
Dùng VND mua WonBán của ngân hàngKRW muốn mua × giá ngân hàng bán, cộng phí nếu có
Gửi tiền từ Hàn Quốc về Việt NamBáo giá dịch vụ chuyển tiền: tỷ giá, phí, số VND thực nhậnSo sánh số tiền cuối cùng

Contents

Cần đổi nhanh tỷ giá Won Hàn Quốc sang VND? Dùng công cụ quy đổi trực tiếp từ Mitrade dưới đây

Đang khởi tạo công cụ. Nếu thông báo này không biến mất, vui lòng tải lại trang hoặc liên hệ quản trị viên.

Quy đổi Won Hàn Quốc
sang Việt Nam đồng

Tỷ giá lưu trữ
CHỌN CHIỀU QUY ĐỔI
KRW
🇰🇷 Korean Won ₩
VND
🇻🇳 Vietnamese Dong ₫

Có thể sửa cả hai ô. Ví dụ: 1.000 hoặc 1.000,50.

Đang quy đổi từ KRW
KẾT QUẢ QUY ĐỔITỷ giá lưu trữ
1.000 KRW19.265 VND

Kết quả làm tròn đến đơn vị tiền tệ gần nhất.

QUY ĐỔI NHANHChọn một mức tiền để tính
Tỷ giá tham khảo1 KRW = 19,2653 VND

Cập nhật lúc: 10/10/2026 07:02 (GMT+7)

Nguồn: ExchangeRate-API · Tỷ giá tham khảo cập nhật hằng ngày

Tỷ giá mang tính tham khảo, không phải giá mua/bán tại ngân hàng. Số tiền thực nhận có thể khác do chênh lệch tỷ giá và phí giao dịch.

Tỷ giá Won hôm nay là bao nhiêu và bạn nên đọc con số nào?

Cùng một ngày có nhiều con số KRW/VND hợp lệ. Giá giữa thị trường giúp định vị mức tham chiếu; giá ngân hàng mua hay bán quyết định số tiền thanh toán trong một giao dịch cụ thể. Đọc thiếu chiều giá là lý do phổ biến nhất khiến phép tính trên điện thoại lệch với số tiền tại quầy.

1 KRW, 1.000 KRW và 10.000 KRW bằng bao nhiêu VND?

Ở mức tham chiếu 19,1643 VND cho 1 KRW, 1.000 Won khoảng 19.164 VND, còn 10.000 Won khoảng 191.643 VND. Đây là phép nhân số học, chưa trừ phí hoặc chênh lệch mua bán. Giá tham chiếu không phải báo giá tiền mặt ngân hàng. Nguồn Wise hiển thị tỷ giá giữa thị trường và bảng quy đổi 10.000 KRW → 191.643 VND tại lần tra cứu; số này có thể đổi bất cứ phút nào.

KRW/VND là gì, ký hiệu ₩ khác gì số Won trên hóa đơn?

KRW là mã tiền tệ của Won Hàn Quốc, VND là mã đồng Việt Nam. Ký hiệu ₩ trên giá bán ở Seoul thường chỉ Won. Tỷ giá “KRW/VND = 19,1643” nghĩa là 1 KRW xấp xỉ 19,1643 VND ở loại tỷ giá đang nêu. Nếu thấy “VND/KRW = 0,05218”, thứ tự đã đảo: một VND xấp xỉ 0,05218 KRW. Con số rất nhỏ không có nghĩa Won đột ngột mất giá; đó chỉ là cách báo giá ngược.

Câu hỏi thường gặp về tỷ giá Won Hàn Quốc

Các truy vấn dài sau phản ánh kiểu câu hỏi người dùng thường tìm khi đổi KRW/VND. Chúng được biên tập theo ý định tìm kiếm, không phải tuyên bố rằng đã trích xuất nguyên văn danh sách “People Also Ask” theo tần suất xếp hạng. Mỗi câu trả lời đặt công thức và chiều tỷ giá trước con số để không nhanh lỗi thời.

1. 1 Won Hàn Quốc bằng bao nhiêu tiền Việt hôm nay?

Ảnh chụp nguồn tham chiếu ngày 25/09/2026 trong bài cho khoảng 19,1643 VND/KRW. Đây không phải số VND bạn chắc chắn nhận khi bán một Won. Hãy mở báo giá mới của nơi bạn thực hiện giao dịch, kiểm tra mua tiền mặt, mua chuyển khoản hoặc bán.

2. 1.000 Won bằng bao nhiêu tiền Việt?

Theo mức tham chiếu 19,1643, 1.000 KRW khoảng 19.164 VND. Nếu bạn mang tiền Won mặt tới ngân hàng, số tiền nhận có thể thấp hơn vì ngân hàng dùng cột mua tiền mặt. Với giao dịch chỉ 1.000 KRW, còn phải hỏi đơn vị có nhận đổi và áp dụng mức tối thiểu hay không.

3. 10.000 Won bằng bao nhiêu VND?

Theo mốc tham chiếu của bài, 10.000 KRW khoảng 191.643 VND. Nếu dùng tỷ giá bán ngân hàng để mua 10.000 Won, số tiền phải trả khác con số này. Lấy giá bán hiện hành nhân 10.000, cộng phí được thông báo.

4. 100.000 Won và 500.000 Won đổi được bao nhiêu?

Ở mức 19,1643 VND/KRW, 100.000 Won khoảng 1.916.430 VND và 500.000 Won khoảng 9.582.150 VND. Số tiền thực nhận khi gửi về Việt Nam sẽ phụ thuộc tỷ giá mua thực tế và phí; xem màn hình báo giá cuối cùng.

5. 1 triệu Won đổi được bao nhiêu tiền Việt nếu gửi từ Hàn Quốc?

Ước tính tham chiếu là 19.164.300 VND. Số chuyển khoản thực nhận có thể khác đáng kể vì chênh tỷ giá và phí gửi/nhận. Hãy nhập vào công cụ tỷ giá của chính dịch vụ gửi, xác định phí bị trừ trước hay sau khi đổi.

6. 10 triệu Won là bao nhiêu tiền Việt, có phải hơn 190 triệu không?

Theo mốc tham chiếu 19,1643, 10 triệu KRW tương đương khoảng 191.643.000 VND. Tỷ giá thực nhận thấp hơn 0,50 VND/KRW sẽ làm kết quả thấp hơn 5 triệu VND trước phí. Do vậy câu “hơn 190 triệu” không áp dụng cho mọi báo giá ngân hàng.

7. Đổi Won ở ngân hàng nào tỷ giá tốt nhất hôm nay?

Không thể khẳng định một ngân hàng luôn tốt nhất nếu không so cùng chiều mua/bán, cùng hình thức, cùng thời điểm và cùng khoản tiền. Lọc ngân hàng có giao dịch KRW theo nhu cầu của bạn, hỏi phí và số tiền thực nhận hoặc phải trả, rồi chọn sau khi đối chiếu điều kiện.

8. Tại sao Vietcombank có giá mua tiền mặt Won khác giá mua chuyển khoản?

Hai sản phẩm có chi phí xử lý và thanh khoản khác nhau. Bán tiền mặt dùng cột mua tiền mặt; nhận tiền qua tài khoản dùng cột mua chuyển khoản nếu sản phẩm cho phép. Trang tỷ giá chính thức công bố riêng các cột, nhưng vẫn cần kiểm tra thời điểm áp dụng và điều khoản thực hiện.

9. Tỷ giá Won ở ngân hàng thấp hơn Google hoặc Wise có phải báo giá sai?

Không nhất thiết. Công cụ tham chiếu thường hiển thị tỷ giá giữa thị trường; ngân hàng phải báo cả mua và bán, phản ánh chi phí và chênh lệch. Đồng thời kiểm tra ngày giờ vì kết quả tìm kiếm có thể là bản lưu cũ. Chỉ nên đối chiếu cùng mốc thời gian và cùng loại tỷ giá.

10. Có đổi ngược VND sang Won bằng cách chia cho 19,1643 không?

Chia VND cho tỷ giá KRW/VND cho ra lượng Won tham khảo. Muốn biết Won thực mua được, trừ phí bằng VND trước và chia cho giá bán KRW của đơn vị bán. Nếu 19,1643 là giá giữa thị trường, phép chia đó không phải báo giá có thể thực hiện.

11. Thứ bảy, chủ nhật tỷ giá Won có cập nhật không?

Lịch niêm yết của ngân hàng và lịch giao dịch quốc tế không giống nhau. Một ứng dụng có thể hiển thị tỷ giá tham chiếu, còn giao dịch cụ thể có thể không xử lý hoặc áp dụng giá khác ngoài giờ. Kiểm tra giờ làm việc và giờ khóa tỷ giá của đúng đơn vị trước khi gửi tiền cuối tuần.

12. Giá Won “chợ đen” và giá ngân hàng khác nhau vì sao?

Nguồn báo giá, chi phí, mức rủi ro, dịch vụ và tính hợp pháp của địa điểm giao dịch có thể khác nhau. Không nên đánh đổi chứng từ, độ tin cậy và quyền tra soát chỉ vì một ô tỷ giá cao hơn. Chỉ sử dụng đơn vị được phép hoạt động và xác nhận tổng số tiền trước giao dịch.

13. Lương 3 triệu Won ở Hàn Quốc tương đương bao nhiêu VND?

Theo giá tham chiếu 19,1643, 3 triệu KRW khoảng 57.492.900 VND trước mọi khoản khấu trừ. Đây không phải mức thu nhập ròng đem về Việt Nam: thuế, bảo hiểm, chi phí sinh hoạt, phí gửi và tỷ giá thực nhận phải tính riêng.

14. USD/KRW giảm thì Won so với VND có chắc tăng?

Không chắc. Nếu USD/KRW giảm, Won mạnh lên so với USD theo cách báo giá này; đồng thời USD/VND cũng có thể thay đổi. KRW/VND phụ thuộc cả hai tỷ giá. Tính theo cùng thời điểm và cùng loại giá trước khi rút kết luận.

Kết luận: chốt đúng chiều giá trước khi chốt giao dịch

Tỷ giá Won hôm nay chỉ hữu ích khi đi cùng nguồn, thời điểm và chiều giao dịch. Con số tham chiếu trong bài giúp đọc bảng, quy đổi nhanh và ước lượng ngân sách. Người bán Won cần giá ngân hàng mua; người mua Won cần giá ngân hàng bán; người chuyển tiền nên so số VND cuối cùng sau phí.

Nếu chỉ nhớ một thao tác, hãy mở hai báo giá chính thức cho cùng số Won, ghi giờ cập nhật, cộng trừ mọi loại phí và tính số tiền người nhận thực nhận. Như vậy bạn có thể hành động mà không dựa vào một kết quả tìm kiếm đã cũ hoặc một bảng quy đổi thiếu chiều giá.

Nguồn dữ liệu và quy trình cập nhật

  • Wise: KRW/VND — tỷ giá tham chiếu giữa thị trường; con số của bài được suy ra từ bảng quy đổi hiển thị khi nghiên cứu ngày 25/09/2026.
  • Vietcombank: bảng tỷ giá ngoại tệ — phân loại mua tiền mặt, mua chuyển khoản và bán; giá chỉ mang tính tham khảo theo ghi chú nguồn.
  • BIDV: bảng tỷ giá ngoại tệ — nguồn đối chiếu thứ hai khi kiểm tra ngân hàng, cần lấy giá và timestamp trực tiếp trước xuất bản.

Khám phá thêm​

03 bước đơn giản để giao dịch toàn cầu với 50.000 vốn ảo miễn phí