Trading involve risks and are not suitable for all investors. Please ensure you fully understand the risk involved.

Big 4 ngân hàng Việt Nam gồm những ai? So sánh quy mô và vai trò

big 4 ngan hang (6)

Big 4 ngân hàng Việt Nam là cách gọi phổ biến dành cho Agribank, BIDV, VietinBank và Vietcombank—bốn ngân hàng thương mại có vốn Nhà nước chi phối, quy mô tài sản và tín dụng lớn. Đây không phải danh hiệu pháp lý và không liên quan đến Big Four trong ngành kiểm toán.

Ngân hàngTên đầy đủThế mạnh nổi bậtMã cổ phiếu
AgribankNgân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt NamNông nghiệp, nông thôn, mạng lướiChưa niêm yết
BIDVNgân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt NamQuy mô tài sản, dự án, doanh nghiệpBID
VietinBankNgân hàng TMCP Công Thương Việt NamCông nghiệp, thương mại, doanh nghiệpCTG
VietcombankNgân hàng TMCP Ngoại thương Việt NamThanh toán quốc tế, chất lượng tài sảnVCB

Contents

Big 4 ngân hàng Việt Nam gồm những ai? So sánh quy mô và vai trò

Big 4 ngân hàng Việt Nam gồm những ai? So sánh quy mô và vai trò

“Big 4 ngân hàng” là cách gọi quen thuộc đối với bốn ngân hàng thương mại có vốn Nhà nước chi phối và giữ vai trò lớn trong hệ thống tài chính Việt Nam:

  1. Agribank;
  2. BIDV;
  3. VietinBank;
  4. Vietcombank.

Bốn ngân hàng này hiện diện trong nhiều lĩnh vực trọng yếu: tín dụng doanh nghiệp, nông nghiệp, xuất nhập khẩu, đầu tư hạ tầng, thanh toán quốc tế, bán lẻ và thực hiện các chương trình hỗ trợ kinh tế.

Tuy nhiên, Big 4 không phải một nhóm pháp lý được xếp hạng cố định. Không có văn bản nào quy định rằng bốn ngân hàng này luôn đứng đầu ở mọi chỉ tiêu.

BIDV có tổng tài sản lớn nhất nhóm vào cuối năm 2025. Vietcombank và VietinBank dẫn đầu về lợi nhuận trước thuế. Agribank nổi bật về mạng lưới và độ phủ khu vực nông nghiệp, nông thôn. Vì vậy, câu hỏi “ngân hàng nào lớn nhất” phải đi kèm tiêu chí cụ thể.

Big 4 ngân hàng là gì?

Trước khi so sánh, cần hiểu đúng bản chất thuật ngữ. “Big 4” trong ngành ngân hàng Việt Nam là cách gọi mang tính thị trường, không phải một giấy phép hay cấp độ xếp hạng chính thức.

Nhóm này được hình thành từ bốn đặc điểm:

  • Nhà nước sở hữu toàn bộ hoặc nắm quyền chi phối;
  • Tổng tài sản và dư nợ tín dụng lớn;
  • Mạng lưới khách hàng rộng;
  • Có vai trò quan trọng trong thực thi chính sách tiền tệ và hỗ trợ nền kinh tế.

Big 4 có phải bốn ngân hàng lớn nhất theo mọi tiêu chí không?

Không.

Nếu xếp theo tổng tài sản, thứ tự có thể khác xếp theo:

  • Lợi nhuận;
  • Vốn hóa;
  • Vốn chủ sở hữu;
  • Số lượng chi nhánh;
  • Tỷ lệ CASA;
  • ROE;
  • Chất lượng tài sản;
  • Số lượng khách hàng;
  • Quy mô tín dụng bán lẻ.

Một ngân hàng tư nhân có thể vượt một số thành viên Big 4 về vốn hóa, lợi nhuận hoặc hiệu quả hoạt động tại từng thời điểm. Thuật ngữ Big 4 vẫn được sử dụng vì vai trò hệ thống, lịch sử và mức sở hữu Nhà nước.

Big 4 có đồng nghĩa ngân hàng quốc doanh không?

Trong giao tiếp, Big 4 thường được gọi là nhóm ngân hàng quốc doanh. Tuy nhiên, cơ cấu pháp lý không hoàn toàn giống nhau:

  • Agribank là ngân hàng thương mại do Nhà nước nắm giữ 100% vốn;
  • BIDV, VietinBank và Vietcombank là ngân hàng thương mại cổ phần nhưng Nhà nước giữ tỷ lệ chi phối.

Vì vậy, cách gọi chính xác hơn là nhóm ngân hàng thương mại có vốn Nhà nước chi phối.

Big 4 ngân hàng Việt Nam gồm những ai?

Bốn thành viên là Agribank, BIDV, VietinBank và Vietcombank. Mỗi ngân hàng có lịch sử, nhóm khách hàng và thế mạnh khác nhau.

1. Agribank

Agribank là tên viết tắt của Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam.

Ngân hàng được Nhà nước nắm giữ 100% vốn điều lệ và giữ vai trò chủ lực trong cung cấp tín dụng cho:

  • Nông nghiệp;
  • Nông dân;
  • Nông thôn;
  • Hộ sản xuất;
  • Hợp tác xã;
  • Doanh nghiệp vừa và nhỏ;
  • Các chương trình phát triển vùng sâu, vùng xa.

Quy mô Agribank năm 2025

Theo báo cáo tài chính năm 2025:

  • Tổng tài sản đạt khoảng 2,687 triệu tỷ đồng;
  • Dư nợ cho vay nền kinh tế gần 2 triệu tỷ đồng;
  • Lợi nhuận trước thuế đạt khoảng 31.170 tỷ đồng;
  • Tỷ lệ nợ xấu được công bố dưới 1,2%;
  • Nguồn vốn huy động đạt khoảng 2,38 triệu tỷ đồng.

Báo cáo thường niên Agribank 2025 ghi nhận tổng tài sản gần 2,7 triệu tỷ đồng.

Thế mạnh của Agribank

Agribank nổi bật về độ phủ vật lý:

  • Gần 2.300 chi nhánh và phòng giao dịch theo các thông tin giới thiệu;
  • 68 điểm giao dịch lưu động bằng ô tô chuyên dùng;
  • Hơn 3.700 máy ATM/CDM;
  • Hiện diện sâu tại vùng nông thôn, miền núi và hải đảo.

Agribank cho biết ngân hàng phục vụ hơn 22 triệu khách hàng có tài khoản, sử dụng dịch vụ thanh toán và gần 4 triệu khách hàng vay vốn.

Hạn chế cần cân nhắc

  • Mạng lưới lớn kéo theo chi phí vận hành;
  • Tập trung vào nông nghiệp khiến danh mục tín dụng chịu ảnh hưởng thời tiết và giá hàng hóa;
  • Agribank chưa niêm yết cổ phiếu;
  • Nhà đầu tư cá nhân không thể mua cổ phiếu Agribank trên HOSE, HNX hay UPCoM;
  • Trải nghiệm dịch vụ có thể khác nhau giữa địa bàn và chi nhánh.

2. BIDV

BIDV là Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam. Đây là ngân hàng có tổng tài sản lớn nhất Big 4 vào cuối năm 2025.

Quy mô BIDV năm 2025

Theo dữ liệu tài chính chính thức:

  • Tổng tài sản hợp nhất đạt khoảng 3,331 triệu tỷ đồng;
  • Dư nợ tín dụng đạt khoảng 2,338 triệu tỷ đồng;
  • Tiền gửi và giấy tờ có giá đạt khoảng 2,448 triệu tỷ đồng;
  • Lợi nhuận trước thuế đạt khoảng 37.788 tỷ đồng;
  • Vốn chủ sở hữu đạt khoảng 167.989 tỷ đồng.

Nguồn: BIDV – Thông tin tài chính.

Cơ cấu sở hữu

Theo các công bố về cơ cấu vốn:

  • Ngân hàng Nhà nước đại diện phần vốn Nhà nước khoảng 80,99%;
  • KEB Hana Bank sở hữu khoảng 15%;
  • Cổ đông khác nắm phần còn lại.

Tỷ lệ có thể thay đổi sau các đợt tăng vốn, vì vậy bài viết cần cập nhật khi BIDV phát hành thêm cổ phiếu.

Thế mạnh của BIDV

BIDV có thế mạnh truyền thống trong:

  • Tài trợ dự án;
  • Khách hàng doanh nghiệp;
  • Hạ tầng;
  • Ngân hàng bán buôn;
  • Thanh toán;
  • Bảo lãnh;
  • Dịch vụ ngân quỹ;
  • Ngân hàng bán lẻ;
  • Hợp tác Việt Nam–Hàn Quốc thông qua Hana Bank.

Cổ phiếu BID

Cổ phiếu BID được niêm yết trên HOSE.

Giá cổ phiếu BID chịu tác động bởi:

  • Tăng trưởng tín dụng;
  • Biên lãi ròng;
  • Chi phí tín dụng;
  • Chất lượng tài sản;
  • Khả năng tăng vốn;
  • Chính sách cổ tức;
  • Định giá chung của ngành ngân hàng.

Quy mô tài sản lớn không đồng nghĩa cổ phiếu BID luôn rẻ hoặc luôn phù hợp để mua.

3. VietinBank

VietinBank là Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam, có mã cổ phiếu CTG trên HOSE.

Ngân hàng có vị thế mạnh trong khách hàng doanh nghiệp, sản xuất, thương mại, xuất nhập khẩu và các chuỗi cung ứng lớn.

Quy mô VietinBank năm 2025

Theo thông tin tại Đại hội cổ đông năm 2026:

  • Tổng tài sản đạt khoảng 2,77 triệu tỷ đồng;
  • Dư nợ tín dụng đạt khoảng 1,99 triệu tỷ đồng;
  • Lợi nhuận trước thuế hợp nhất đạt khoảng 43.446 tỷ đồng;
  • Tổng tài sản tăng khoảng 16%;
  • Tín dụng tăng khoảng 15,6%.

Nguồn: VietinBank – Đại hội đồng cổ đông 2026.

Cơ cấu sở hữu

Theo báo cáo tài chính và trang quan hệ nhà đầu tư:

  • Nhà nước sở hữu khoảng 64,46%;
  • MUFG Bank là cổ đông chiến lược nước ngoài quan trọng;
  • Phần còn lại thuộc các cổ đông khác.

Tính đến năm 2025, vốn điều lệ VietinBank đạt khoảng 77.669 tỷ đồng sau các thay đổi vốn.

Thế mạnh của VietinBank

  • Tài trợ doanh nghiệp;
  • Khách hàng công nghiệp và thương mại;
  • Thanh toán quốc tế;
  • Tài trợ chuỗi cung ứng;
  • Ngân hàng giao dịch;
  • Dịch vụ bán lẻ;
  • Hệ sinh thái đối tác quốc tế.

Cổ phiếu CTG

CTG thường được nhà đầu tư theo dõi qua:

  • Tăng trưởng tín dụng;
  • NIM;
  • Chi phí vốn;
  • Nợ xấu;
  • Trích lập dự phòng;
  • Khả năng tăng vốn;
  • Cổ tức bằng cổ phiếu;
  • ROE.

Lợi nhuận cao không tự động làm giá cổ phiếu tăng nếu kết quả đã được thị trường phản ánh hoặc chất lượng lợi nhuận thấp hơn kỳ vọng.

4. Vietcombank

Vietcombank là Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam, có mã cổ phiếu VCB trên HOSE.

Ngân hàng có lịch sử gắn với hoạt động ngoại thương và hiện nổi bật trong:

  • Thanh toán quốc tế;
  • Tài trợ thương mại;
  • Ngoại hối;
  • Khách hàng doanh nghiệp;
  • Khách hàng cá nhân;
  • Thẻ và thanh toán;
  • Chất lượng tài sản.

Quy mô Vietcombank năm 2025

Theo công bố chính thức:

  • Tổng tài sản đạt trên 2,4 triệu tỷ đồng, xấp xỉ 2,48 triệu tỷ đồng;
  • Dư nợ tín dụng khoảng 1,66–1,70 triệu tỷ đồng;
  • Lợi nhuận trước thuế hợp nhất trên 44.000 tỷ đồng;
  • ROA khoảng 1,6%;
  • ROE trên 16%;
  • Tỷ lệ nợ xấu được kiểm soát dưới 1%.

Nguồn: Vietcombank – ĐHĐCĐ 2026.

Cơ cấu sở hữu

Theo công bố cơ cấu cổ đông:

  • Nhà nước sở hữu 74,80%;
  • Mizuho Bank sở hữu 15%;
  • GIC và các cổ đông khác nắm phần còn lại.

Nguồn: Vietcombank – Danh sách cổ đông lớn.

Thế mạnh của Vietcombank

  • Chất lượng tài sản;
  • Chi phí tín dụng tương đối thấp;
  • Khả năng sinh lời;
  • Thanh toán quốc tế;
  • Ngoại hối;
  • Khách hàng doanh nghiệp lớn;
  • Thương hiệu;
  • Nền tảng tiền gửi không kỳ hạn.

Cổ phiếu VCB

VCB thường có mức định giá khác với BID và CTG do:

  • Chất lượng tài sản;
  • ROA, ROE;
  • Tỷ lệ bao phủ nợ xấu;
  • Thương hiệu;
  • Cơ cấu khách hàng;
  • Kỳ vọng tăng vốn;
  • Vị thế vốn hóa.

Định giá cao hơn không có nghĩa cổ phiếu chắc chắn giảm; định giá thấp hơn cũng không bảo đảm tăng giá. Nhà đầu tư phải so sánh tăng trưởng kỳ vọng với giá đang trả.

So sánh quy mô Big 4 ngân hàng Việt Nam

Số liệu dưới đây sử dụng kết quả năm 2025 công bố trong năm 2026.

So sánh quy mô Big 4 ngân hàng Việt Nam
Tiêu chíBIDVVietinBankAgribankVietcombank
Tổng tài sản3,331 triệu tỷ2,77 triệu tỷ2,687 triệu tỷKhoảng 2,48 triệu tỷ
LNTT37.788 tỷ43.446 tỷ31.170 tỷTrên 44.000 tỷ
Sở hữu Nhà nướcKhoảng 80,99%Khoảng 64,46%100%74,80%
Mã cổ phiếuBIDCTGChưa niêm yếtVCB
Thế mạnh điển hìnhQuy mô, dự ánCông thương, doanh nghiệpTam nông, mạng lướiNgoại thương, hiệu quả
Đối tác chiến lượcKEB HanaMUFGKhông áp dụng như NHTMCPMizuho

Ngân hàng nào có tổng tài sản lớn nhất?

BIDV đứng đầu Big 4 về tổng tài sản cuối năm 2025, với khoảng 3,331 triệu tỷ đồng.

Tuy nhiên, tổng tài sản lớn không tự động đồng nghĩa ngân hàng có:

  • Lợi nhuận cao nhất;
  • Hiệu quả tốt nhất;
  • Nợ xấu thấp nhất;
  • Giá cổ phiếu hấp dẫn nhất;
  • Lãi suất gửi tiết kiệm cao nhất.

Tổng tài sản đo quy mô bảng cân đối, không đo toàn bộ chất lượng.

Ngân hàng nào có lợi nhuận cao nhất?

Vietcombank ghi nhận lợi nhuận trước thuế hợp nhất trên 44.000 tỷ đồng năm 2025, nhỉnh hơn VietinBank ở mức khoảng 43.446 tỷ đồng.

Thứ tự lợi nhuận tham khảo:

  1. Vietcombank;
  2. VietinBank;
  3. BIDV;
  4. Agribank.

Không nên dùng một năm để kết luận ngân hàng nào luôn hiệu quả nhất. Lợi nhuận ngân hàng có thể thay đổi do:

  • Hoàn nhập dự phòng;
  • Thu nhập bất thường;
  • Bán tài sản;
  • Biên lãi;
  • Chi phí tín dụng;
  • Tăng trưởng tín dụng;
  • Thu nhập dịch vụ.

Ngân hàng nào có mạng lưới lớn nhất?

Agribank nổi bật nhất về mạng lưới vật lý, đặc biệt ở khu vực nông nghiệp, nông thôn, vùng sâu và vùng xa.

Ngân hàng công bố mạng lưới gần 2.300 chi nhánh, phòng giao dịch cùng 68 điểm giao dịch lưu động. Việc so sánh số điểm giữa các ngân hàng cần dùng cùng một định nghĩa vì:

  • “Chi nhánh” khác “phòng giao dịch”;
  • Một số nguồn gộp hai loại;
  • Mạng lưới thay đổi do sáp nhập hoặc tái cơ cấu;
  • Ngân hàng số làm giảm ý nghĩa của số điểm vật lý tại đô thị.

Ngân hàng nào có chất lượng tài sản tốt nhất?

Vietcombank nổi bật với tỷ lệ nợ xấu dưới 1% vào cuối năm 2025 và tỷ lệ bao phủ nợ xấu cao.

Tuy nhiên, muốn so sánh đầy đủ cần xem:

  • Nợ xấu nội bảng;
  • Nợ nhóm 2;
  • Tỷ lệ bao phủ nợ xấu;
  • Chi phí tín dụng;
  • Trái phiếu doanh nghiệp;
  • Khoản phải thu;
  • Tài sản bảo đảm;
  • Nợ tái cơ cấu;
  • Mức độ tập trung khách hàng.

Không nên dùng riêng tỷ lệ nợ xấu để kết luận ngân hàng an toàn nhất.

Big 4 khác nhau về vai trò như thế nào?

Big 4 không chỉ là những ngân hàng có bảng cân đối lớn. Mỗi ngân hàng còn có vị trí riêng trong nền kinh tế.

Agribank: Dòng vốn cho “tam nông”

Agribank tập trung lớn vào nông nghiệp, nông thôn và hộ sản xuất. Đến cuối năm 2025, dư nợ nông nghiệp, nông thôn chiếm khoảng 64% tổng dư nợ của ngân hàng.

Vai trò này giúp:

  • Mở rộng tiếp cận tín dụng;
  • Hỗ trợ hộ nông dân;
  • Tài trợ chuỗi nông sản;
  • Phát triển kinh tế địa phương;
  • Thực hiện tài chính toàn diện.

BIDV: Tài trợ đầu tư và dự án

BIDV có lịch sử gắn với đầu tư phát triển, tài trợ dự án và khách hàng doanh nghiệp.

Ngân hàng tham gia:

  • Hạ tầng;
  • Năng lượng;
  • Sản xuất;
  • Xây dựng;
  • Doanh nghiệp lớn;
  • Đầu tư phát triển;
  • Dịch vụ tài chính tổng hợp.

VietinBank: Công nghiệp và thương mại

VietinBank có nền tảng khách hàng mạnh trong:

  • Sản xuất công nghiệp;
  • Thương mại;
  • Xuất nhập khẩu;
  • Doanh nghiệp lớn;
  • Chuỗi cung ứng;
  • Ngân hàng giao dịch.

Vietcombank: Ngoại thương và thanh toán quốc tế

Vietcombank có thế mạnh truyền thống trong:

  • Ngoại hối;
  • Tài trợ thương mại;
  • Thanh toán quốc tế;
  • Doanh nghiệp xuất nhập khẩu;
  • Thẻ;
  • Dịch vụ ngân hàng hiện đại.

Ngày nay, ranh giới này không tuyệt đối. Cả bốn đều cung cấp dịch vụ cho cá nhân, doanh nghiệp, FDI và khách hàng ưu tiên.

Big 4 ngân hàng nào tốt nhất?

Không có ngân hàng tốt nhất cho mọi nhu cầu. Lựa chọn nên dựa trên loại giao dịch và điều kiện cụ thể.

Big 4 ngân hàng nào tốt nhất?
Nhu cầuNgân hàng có lợi thế đáng xem xétLý do
Giao dịch tại nông thônAgribankĐộ phủ mạng lưới
Tài trợ dự ánBIDVNền tảng doanh nghiệp và đầu tư
Doanh nghiệp sản xuấtVietinBankKinh nghiệm công thương
Thanh toán quốc tếVietcombankThế mạnh ngoại thương
Mua cổ phiếu ngân hàngBID, CTG hoặc VCBĐang niêm yết trên HOSE
Mua cổ phiếu AgribankChưa thực hiện được trên sànAgribank chưa niêm yết cổ phiếu

Đây chỉ là định hướng ban đầu. Người dùng vẫn cần so sánh:

  • Lãi suất;
  • Phí;
  • Điều kiện vay;
  • Tài sản bảo đảm;
  • Chất lượng ứng dụng;
  • Khoảng cách đến điểm giao dịch;
  • Tốc độ xử lý;
  • Dịch vụ hỗ trợ.

Big 4 nào có lãi suất tiết kiệm cao nhất?

Không có câu trả lời cố định vì lãi suất thay đổi theo:

  • Ngày cập nhật;
  • Kỳ hạn;
  • Số tiền;
  • Kênh gửi;
  • Sản phẩm;
  • Khách hàng;
  • Chương trình ưu đãi;
  • Hình thức nhận lãi.

Một ngân hàng có thể niêm yết lãi suất online cao hơn tại kỳ hạn 12 tháng nhưng thấp hơn tại kỳ hạn sáu tháng.

Đừng chỉ chọn theo lãi suất cao nhất

Cần kiểm tra:

  • Khả năng rút trước hạn;
  • Lãi suất áp dụng khi rút sớm;
  • Tự động tái tục;
  • Kỳ trả lãi;
  • Phí tài khoản;
  • Hạn mức giao dịch online;
  • Bảo mật;
  • Nhu cầu dùng tiền;
  • Quy định bảo hiểm tiền gửi.

Góc nhìn chuyên gia – Mitrade Edge: Chênh lệch lãi suất 0,1–0,2 điểm phần trăm có thể không đủ bù chi phí cơ hội nếu sản phẩm hạn chế rút vốn. Hãy tính số tiền lãi thực nhận và khả năng cần tiền trước hạn, không chỉ nhìn mức lãi suất quảng cáo.

Gửi tiền tại Big 4 có an toàn tuyệt đối không?

Không có hoạt động tài chính nào nên được mô tả là “an toàn tuyệt đối”.

Big 4 có những yếu tố hỗ trợ mức độ tin cậy:

  • Quy mô lớn;
  • Vai trò hệ thống;
  • Nhà nước sở hữu hoặc chi phối;
  • Chịu giám sát của Ngân hàng Nhà nước;
  • Mạng lưới hoạt động lâu năm;
  • Nền tảng vốn và thanh khoản.

Tuy nhiên, người gửi vẫn cần quan tâm:

  • Hạn mức bảo hiểm tiền gửi;
  • Điều kiện sản phẩm;
  • Rủi ro lừa đảo;
  • Giả mạo ứng dụng;
  • Lộ thông tin đăng nhập;
  • Chuyển nhầm tài khoản;
  • Lãi suất thực sau lạm phát.

Sở hữu Nhà nước có phải bảo lãnh vô hạn?

Không nên mặc định như vậy.

Việc Nhà nước sở hữu cổ phần không đồng nghĩa mọi khoản tiền và sản phẩm đầu tư do ngân hàng phân phối đều được Chính phủ bảo lãnh vô hạn.

Cần phân biệt:

  • Tiền gửi ngân hàng;
  • Trái phiếu do ngân hàng phát hành;
  • Chứng chỉ quỹ ngân hàng phân phối;
  • Trái phiếu doanh nghiệp ngân hàng làm đại lý;
  • Bảo hiểm liên kết đầu tư;
  • Sản phẩm chứng khoán.

Mỗi sản phẩm có cơ chế pháp lý và mức rủi ro khác nhau.

Big 4 ngân hàng khác Big Four kiểm toán thế nào?

Big 4 ngân hàng khác Big Four kiểm toán thế nào

Đây là hai nhóm hoàn toàn khác nhau.

Big 4 ngân hàng Việt Nam

Gồm:

  • Agribank;
  • BIDV;
  • VietinBank;
  • Vietcombank.

Các tổ chức này:

  • Nhận tiền gửi;
  • Cấp tín dụng;
  • Cung cấp thanh toán;
  • Kinh doanh ngoại hối;
  • Cung cấp dịch vụ ngân hàng.

Big Four kiểm toán

Gồm:

  • Deloitte;
  • PwC;
  • EY;
  • KPMG.

Đây là bốn mạng lưới dịch vụ chuyên nghiệp toàn cầu, hoạt động trong:

  • Kiểm toán;
  • Tư vấn thuế;
  • Tư vấn giao dịch;
  • Quản trị rủi ro;
  • Tư vấn doanh nghiệp;
  • Công nghệ và dữ liệu.
Tiêu chíBig 4 ngân hàng Việt NamBig Four kiểm toán
Thành viênAgribank, BIDV, VietinBank, VietcombankDeloitte, PwC, EY, KPMG
Hoạt động chínhTiền gửi, tín dụng, thanh toánKiểm toán và tư vấn
Phạm vi tên gọiThị trường ngân hàng Việt NamMạng lưới toàn cầu
Quản lý chínhNgân hàng Nhà nướcCơ quan quản lý nghề nghiệp và doanh nghiệp
Có nhận tiền gửi?Không
Có cấp tín dụng ngân hàng?Không

Không nên dùng “Big 4 Việt Nam” mà không nói rõ ngành, vì người đọc có thể hiểu sang Big Four kiểm toán.

Có thể đầu tư vào Big 4 ngân hàng không?

Nhà đầu tư có thể tiếp cận cổ phiếu của ba thành viên:

Ngân hàngSàn
BIDVBIDHOSE
VietinBankCTGHOSE
VietcombankVCBHOSE
AgribankChưa cóChưa niêm yết

Cổ phiếu Big 4 tạo lợi nhuận từ đâu?

  • Giá cổ phiếu tăng;
  • Cổ tức tiền mặt;
  • Cổ tức bằng cổ phiếu;
  • Quyền mua;
  • Tăng trưởng lợi nhuận ngân hàng.

Rủi ro cổ phiếu ngân hàng

  • Tăng nợ xấu;
  • NIM thu hẹp;
  • Chi phí vốn tăng;
  • Tín dụng chậm;
  • Trích lập dự phòng;
  • Rủi ro bất động sản;
  • Trái phiếu doanh nghiệp;
  • Pha loãng cổ phiếu;
  • Thay đổi chính sách;
  • Biến động thị trường.

Việc Nhà nước giữ cổ phần chi phối không bảo đảm giá cổ phiếu BID, CTG hoặc VCB không giảm.

Cách so sánh cổ phiếu BID, CTG và VCB

Cách so sánh cổ phiếu BID, CTG và VCB

Không nên so sánh chỉ bằng thị giá. Một cổ phiếu 30.000 đồng chưa chắc rẻ hơn cổ phiếu 60.000 đồng.

Các chỉ tiêu nên xem

Chỉ tiêuÝ nghĩa
P/BGiá so với giá trị sổ sách
P/EGiá so với lợi nhuận
ROEHiệu quả sử dụng vốn chủ sở hữu
ROAHiệu quả trên tổng tài sản
NIMBiên lãi từ hoạt động tín dụng
CASATỷ trọng tiền gửi chi phí thấp
NPLTỷ lệ nợ xấu
LLRMức bao phủ nợ xấu
CARAn toàn vốn
Credit costChi phí dự phòng tín dụng
Tăng trưởng tín dụngKhả năng mở rộng dư nợ
Thu nhập ngoài lãiMức đa dạng nguồn thu

Không so sánh P/B tách rời ROE

Một ngân hàng có P/B cao hơn có thể vì:

  • ROE cao;
  • Nợ xấu thấp;
  • Tăng trưởng bền vững;
  • Chất lượng quản trị tốt;
  • Chi phí vốn thấp.

Ngược lại, P/B thấp có thể phản ánh rủi ro tài sản hoặc nhu cầu tăng vốn.

Góc nhìn chuyên gia – Mitrade Edge: Với cổ phiếu ngân hàng, “giá rẻ” phải được đặt cạnh chất lượng tài sản. P/B thấp không có nhiều ý nghĩa nếu ngân hàng sắp phải tăng dự phòng hoặc phát hành thêm vốn với mức pha loãng lớn.

Vai trò của Big 4 trong nền kinh tế Việt Nam

Quy mô của Big 4 khiến các quyết định về tín dụng và lãi suất của nhóm có tác động rộng.

Truyền dẫn chính sách tiền tệ

Khi Ngân hàng Nhà nước định hướng giảm lãi suất, Big 4 có thể:

  • Điều chỉnh lãi suất huy động;
  • Giảm lãi suất cho vay;
  • Triển khai gói tín dụng;
  • Hỗ trợ khách hàng gặp khó khăn;
  • Tạo tín hiệu cho thị trường.

Cung cấp tín dụng cho lĩnh vực ưu tiên

Big 4 tham gia tài trợ:

  • Nông nghiệp;
  • Xuất khẩu;
  • Doanh nghiệp nhỏ và vừa;
  • Công nghiệp;
  • Hạ tầng;
  • Nhà ở xã hội;
  • Chuyển đổi xanh;
  • Chuyển đổi số.

Ổn định hệ thống thanh toán

Nhóm cung cấp:

  • Thanh toán trong nước;
  • Thanh toán quốc tế;
  • Thu ngân sách;
  • Chi trả lương;
  • Dịch vụ công;
  • Thanh toán bảo hiểm xã hội;
  • Hạ tầng ATM và ngân hàng số.

Tài chính toàn diện

Agribank có vai trò đặc biệt ở vùng nông thôn. Các ngân hàng còn lại cũng mở rộng ngân hàng số, giúp người dùng tiếp cận tài khoản và thanh toán không dùng tiền mặt.

Ba bảng xếp hạng khác nhau của Big 4 năm 2025

Không có “quán quân toàn diện”. Mỗi tiêu chí cho kết quả khác nhau.

Xếp theo tổng tài sản

  1. BIDV;
  2. VietinBank;
  3. Agribank;
  4. Vietcombank.

Xếp theo lợi nhuận trước thuế

  1. Vietcombank;
  2. VietinBank;
  3. BIDV;
  4. Agribank.

Xếp theo tỷ lệ sở hữu Nhà nước

  1. Agribank – 100%;
  2. BIDV – khoảng 80,99%;
  3. Vietcombank – 74,80%;
  4. VietinBank – khoảng 64,46%.

Các thứ tự này chỉ áp dụng cho kỳ dữ liệu đã nêu và có thể thay đổi sau tăng vốn, phát hành cổ phiếu hoặc kết quả kinh doanh mới.

Hạn chế khi so sánh quy mô Big 4

Các bảng trên dễ tạo cảm giác chính xác tuyệt đối, nhưng có ít nhất năm hạn chế.

Số liệu hợp nhất và riêng lẻ

Một ngân hàng có công ty con chứng khoán, bảo hiểm hoặc quản lý quỹ. Tổng tài sản hợp nhất khác tổng tài sản riêng ngân hàng mẹ.

Số liệu kiểm toán và ước tính

Kết quả sơ bộ cuối năm có thể thay đổi sau kiểm toán.

Khác biệt cách làm tròn

“Trên 2,6 triệu tỷ” và “2.686.598 tỷ” có thể mô tả cùng một chỉ tiêu nhưng độ chính xác khác nhau.

Quy mô không phản ánh hiệu quả

Ngân hàng lớn hơn có thể có:

  • ROA thấp hơn;
  • Chi phí hoạt động cao hơn;
  • Nợ xấu cao hơn;
  • Nhu cầu tăng vốn lớn hơn.

Vai trò chính sách ảnh hưởng khả năng sinh lời

Ngân hàng có thể triển khai chương trình lãi suất ưu đãi hoặc phục vụ lĩnh vực ưu tiên. Hiệu quả tài chính vì vậy không thể tách hoàn toàn khỏi vai trò chính sách.

Big 4 hay ngân hàng tư nhân tốt hơn?

Không thể kết luận theo nhóm.

Big 4 thường nổi bật ở

  • Quy mô;
  • Thương hiệu;
  • Mạng lưới;
  • Khách hàng doanh nghiệp;
  • Dự án lớn;
  • Vai trò hệ thống;
  • Dịch vụ công và thanh toán.

Ngân hàng tư nhân có thể nổi bật ở

  • Trải nghiệm số;
  • Phê duyệt bán lẻ;
  • Sản phẩm cá nhân hóa;
  • Chính sách phí;
  • Hệ sinh thái;
  • Tốc độ đổi mới;
  • Lãi suất trong từng thời kỳ.

Người dùng nên so sánh sản phẩm cụ thể, không chọn chỉ dựa trên nhãn “Nhà nước” hoặc “tư nhân”.

Checklist chọn ngân hàng trong nhóm Big 4

Trước khi mở tài khoản hoặc gửi tiền, hãy kiểm tra:

  1. Lãi suất đúng kỳ hạn;
  2. Lãi suất online và tại quầy;
  3. Điều kiện rút trước hạn;
  4. Phí duy trì tài khoản;
  5. Phí chuyển tiền;
  6. Hạn mức giao dịch;
  7. Vị trí chi nhánh;
  8. Chất lượng ứng dụng;
  9. Phương thức xác thực;
  10. Dịch vụ hỗ trợ;
  11. Điều kiện vay;
  12. Phí trả nợ trước hạn;
  13. Sản phẩm có phải tiền gửi không;
  14. Quy định bảo hiểm tiền gửi;
  15. Cảnh báo lừa đảo.

Không chuyển tiền theo đường link lạ hoặc cung cấp OTP, mật khẩu và mã xác thực cho người tự xưng là nhân viên ngân hàng.

Kết luận

Big 4 ngân hàng Việt Nam gồm:

  • Agribank;
  • BIDV;
  • VietinBank;
  • Vietcombank.

Đây là cách gọi phổ biến dành cho bốn ngân hàng thương mại có vốn Nhà nước chi phối, quy mô lớn và vai trò quan trọng trong hệ thống tài chính. Big 4 không phải danh hiệu pháp lý và không đồng nghĩa bốn ngân hàng luôn dẫn đầu mọi tiêu chí.

Kết quả năm 2025 cho thấy:

  • BIDV dẫn đầu về tổng tài sản;
  • Vietcombank dẫn đầu lợi nhuận trước thuế;
  • VietinBank có quy mô tài sản và lợi nhuận lớn;
  • Agribank nổi bật về mạng lưới và tín dụng nông nghiệp, nông thôn.

Nếu lựa chọn dịch vụ ngân hàng, hãy so sánh sản phẩm, phí, lãi suất và trải nghiệm. Nếu đầu tư cổ phiếu, hãy đánh giá chất lượng tài sản, tăng trưởng lợi nhuận, vốn và định giá—không chỉ dựa trên thương hiệu Big 4.

FAQ — CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

1. Big 4 ngân hàng Việt Nam gồm những ngân hàng nào?

Big 4 gồm Agribank, BIDV, VietinBank và Vietcombank. Đây là nhóm ngân hàng thương mại có vốn Nhà nước chi phối và quy mô lớn.

2. Big 4 ngân hàng có phải thuật ngữ pháp lý không?

Không. Đây là cách gọi phổ biến trên thị trường, không phải một nhóm được pháp luật xếp hạng chính thức.

3. Ngân hàng nào lớn nhất Big 4?

Theo tổng tài sản cuối năm 2025, BIDV đứng đầu với khoảng 3,331 triệu tỷ đồng. Nếu dùng lợi nhuận hoặc mạng lưới, kết quả xếp hạng sẽ khác.

4. Ngân hàng nào lợi nhuận cao nhất Big 4?

Vietcombank ghi nhận lợi nhuận trước thuế hợp nhất trên 44.000 tỷ đồng năm 2025, cao nhất nhóm theo số liệu công bố.

5. Ngân hàng nào có nhiều chi nhánh nhất?

Agribank có mạng lưới vật lý lớn nhất, đặc biệt tại khu vực nông thôn, vùng sâu, vùng xa và hải đảo.

6. Agribank có cổ phiếu không?

Agribank chưa niêm yết cổ phiếu trên HOSE, HNX hoặc UPCoM. Nhà đầu tư chưa thể mua cổ phiếu Agribank trên thị trường chứng khoán tập trung.

7. Mã cổ phiếu Big 4 là gì?

BIDV có mã BID, VietinBank có mã CTG và Vietcombank có mã VCB. Cả ba giao dịch trên HOSE.

8. Gửi tiền Big 4 có an toàn tuyệt đối không?

Không nên mô tả bất kỳ sản phẩm tài chính nào là an toàn tuyệt đối. Người gửi cần kiểm tra sản phẩm, hạn mức bảo hiểm tiền gửi, bảo mật và điều kiện rút vốn.

9. Big 4 nào có lãi suất tiết kiệm cao nhất?

Lãi suất thay đổi theo kỳ hạn, kênh gửi và thời điểm. Cần xem bảng lãi suất chính thức cùng ngày thay vì dùng một bảng xếp hạng cố định.

10. Big 4 ngân hàng khác Big Four kiểm toán thế nào?

Big 4 ngân hàng Việt Nam gồm Agribank, BIDV, VietinBank và Vietcombank. Big Four kiểm toán gồm Deloitte, PwC, EY và KPMG.

11. Ngân hàng Nhà nước sở hữu bao nhiêu tại Big 4?

Nhà nước sở hữu 100% Agribank và nắm tỷ lệ chi phối tại BIDV, Vietcombank, VietinBank. Tỷ lệ tham khảo lần lượt khoảng 80,99%, 74,80% và 64,46%.

12. Big 4 ngân hàng nào phù hợp cho doanh nghiệp?

Lựa chọn phụ thuộc nhu cầu. BIDV mạnh về dự án, VietinBank có nền tảng khách hàng công thương, Vietcombank nổi bật về thanh toán quốc tế, còn Agribank có lợi thế trong nông nghiệp và nông thôn.

13. Có nên mua cổ phiếu BID, CTG hay VCB không?

Bài viết không đưa ra khuyến nghị mua hoặc bán. Nhà đầu tư cần so sánh P/B, ROE, NIM, nợ xấu, dự phòng, tăng trưởng tín dụng và định giá tại thời điểm đầu tư.

Về Tác Giả & Ban Cố Vấn Báo Cáo: Bài phân tích này được thực hiện bởi Nicky Minh – Senior Financial Market Analyst & Content Strategist. Với hơn 5 năm kinh nghiệm thực chiến phân tích định lượng trên các thị trường trọng yếu (Chứng khoán, Chỉ số vĩ mô và Tiền điện tử), mọi dữ liệu trong báo cáo đều được trích xuất từ tài khoản Real và đối chiếu trực tiếp với các biến số kinh tế tài chính năm 2026. Chúng tôi không đánh giá dựa trên thông cáo báo chí, chúng tôi đánh giá bằng sự sống còn của dòng vốn.

Tài liệu này được cập nhật lần cuối: 08/2026

Kiểm duyệt nội dung: Bài viết này đã được kiểm tra và hiệu đính chuyên môn bởi Bộ Phận Phân tích Dữ liệu Tài chính Mitrade.  

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Bài viết này chỉ mang tính chất giáo dục và thông tin. Không phải lời khuyên đầu tư hoặc khuyến nghị giao dịch. Giao dịch tài chính phái sinh có rủi ro cao và có thể không phù hợp với tất cả nhà đầu tư. Quá khứ không đảm bảo kết quả tương lai. Hãy tham khảo cố vấn tài chính trước khi đầu tư.