Contents
- Options là gì? Cẩm nang quyền chọn Call, Put và cách tính lãi lỗ năm 2026
- 1. Options là gì?
- 2. Những thành phần của hợp đồng quyền chọn
- 3. Call Option và Put Option hoạt động như thế nào?
- 4. Công thức tính lãi lỗ quyền chọn tại đáo hạn
- Công cụ tính payoff Long Call/Long Put
- 5. Vì sao giá quyền chọn thay đổi?
- 6. Bốn chiến lược quyền chọn phổ biến
- 7. Options khác Futures, CFD, chứng quyền và Binary Options thế nào?
- 8. Quyền chọn và thị trường Việt Nam năm 2026
- 9. Checklist dành cho người mới
- 10. Câu hỏi thường gặp
- Nguồn tham khảo
Options là gì? Cẩm nang quyền chọn Call, Put và cách tính lãi lỗ năm 2026
Quyền chọn có thể được dùng để đầu cơ, tạo thu nhập hoặc phòng vệ danh mục, nhưng cấu trúc lãi–lỗ không đơn giản như việc “đoán giá tăng hay giảm”. Người tham gia còn phải hiểu phí quyền chọn, thời gian đáo hạn, biến động hàm ý và nghĩa vụ của bên bán.
1. Options là gì?
Options là hợp đồng tài chính có giá trị phụ thuộc vào một tài sản cơ sở, chẳng hạn cổ phiếu, ETF, chỉ số, hàng hóa hoặc tiền tệ. Hai loại phổ biến nhất là Call Option và Put Option.
- Call: người mua có quyền mua tài sản cơ sở theo giá thực hiện.
- Put: người mua có quyền bán tài sản cơ sở theo giá thực hiện.
Điểm cốt lõi là sự bất đối xứng giữa hai bên. Người mua quyền có thể không thực hiện quyền nếu điều kiện bất lợi, nhưng mất premium đã trả. Người bán quyền nhận premium và mang nghĩa vụ theo hợp đồng. SEC mô tả quyền chọn theo nguyên tắc “quyền nhưng không phải nghĩa vụ” và cảnh báo người mua có thể mất toàn bộ premium, trong khi một số vị thế bán có thể gây tổn thất lớn hơn vốn ban đầu.
2. Những thành phần của hợp đồng quyền chọn
| Thành phần | Ý nghĩa | Câu hỏi cần kiểm tra |
|---|---|---|
| Tài sản cơ sở | Tài sản mà giá trị quyền chọn phụ thuộc vào. | Đó là cổ phiếu, ETF, chỉ số hay tài sản khác? |
| Strike price | Mức giá mua hoặc bán được quy định trong hợp đồng. | Strike cách giá thị trường bao xa? |
| Premium | Giá của quyền chọn; người mua trả, người bán nhận. | Premium tính theo mỗi đơn vị hay toàn hợp đồng? |
| Expiration | Ngày quyền chọn hết hiệu lực. | Còn bao nhiêu ngày đến đáo hạn? |
| Contract multiplier | Hệ số quy đổi mỗi hợp đồng thành số đơn vị tài sản. | Một hợp đồng đại diện cho bao nhiêu đơn vị? |
| Exercise style | Kiểu thực hiện quyền, phổ biến là Mỹ hoặc châu Âu. | Có thể thực hiện trước đáo hạn hay chỉ đúng ngày đáo hạn? |
| Settlement | Thanh toán bằng tài sản hoặc bằng tiền. | Khi đáo hạn sẽ giao tài sản hay bù trừ tiền? |
Quyền chọn kiểu Mỹ thường có thể được thực hiện trong thời hạn hợp đồng; quyền chọn kiểu châu Âu chỉ được thực hiện tại ngày đáo hạn. Tên gọi mô tả cơ chế thực hiện, không nhất thiết là nơi giao dịch.
3. Call Option và Put Option hoạt động như thế nào?
Long Call: mua quyền chọn mua
Người mua Call thường kỳ vọng tài sản cơ sở tăng. Tại đáo hạn, Call có giá trị nội tại khi giá tài sản cao hơn strike. Lỗ tối đa của người mua Call bằng premium và chi phí giao dịch; lợi nhuận lý thuyết tăng khi giá tài sản tiếp tục tăng.
Long Put: mua quyền chọn bán
Người mua Put thường kỳ vọng tài sản giảm hoặc muốn bảo hiểm một vị thế đang sở hữu. Tại đáo hạn, Put có giá trị nội tại khi giá tài sản thấp hơn strike. Lỗ tối đa bằng premium. Lợi nhuận tối đa không vô hạn: nếu giá tài sản không thể thấp hơn 0, lợi nhuận tối đa xấp xỉ strike trừ premium, nhân hệ số hợp đồng.
Short Call và Short Put
Bên bán nhận premium nhưng gánh nghĩa vụ. Naked short call có rủi ro lý thuyết không giới hạn khi giá tài sản tăng. Short put có rủi ro rất lớn nhưng hữu hạn về mặt lý thuyết, vì giá tài sản thấp nhất là 0; mức lỗ tối đa xấp xỉ strike trừ premium, nhân hệ số hợp đồng. Yêu cầu ký quỹ và quy tắc phân bổ có thể khiến vị thế bị đóng cưỡng bức.
ITM, ATM và OTM
| Trạng thái | Call | Put |
|---|---|---|
| ITM | Giá tài sản > strike | Giá tài sản < strike |
| ATM | Giá tài sản xấp xỉ strike | Giá tài sản xấp xỉ strike |
| OTM | Giá tài sản < strike | Giá tài sản > strike |
ATM được xác định bằng quan hệ giữa giá tài sản và strike, không phải bằng strike cộng hoặc trừ premium. Premium chỉ cần thiết khi tính điểm hòa vốn và lãi/lỗ ròng.
4. Công thức tính lãi lỗ quyền chọn tại đáo hạn
Ký hiệu: Sₜ là giá tài sản tại đáo hạn, K là strike, P là premium trên mỗi đơn vị và M là hệ số hợp đồng.
Điểm hòa vốn tại đáo hạn:
- Long Call:
K + P. - Long Put:
K − P.
Điểm hòa vốn không có nghĩa vị thế chắc chắn không lỗ trước ngày đáo hạn. Giá quyền chọn trước đáo hạn còn chịu tác động của thời gian, biến động hàm ý, lãi suất, cổ tức và thanh khoản.
Công cụ tính payoff Long Call/Long Put
Nhập giả định để xem giá trị nội tại, lãi/lỗ ròng và điểm hòa vốn tại đáo hạn.
5. Vì sao giá quyền chọn thay đổi?
Premium thường gồm hai phần:
- Giá trị nội tại: phần quyền chọn đang ITM.
- Giá trị thời gian hay ngoại tại: phần premium vượt giá trị nội tại.
Trước đáo hạn, quyền chọn OTM vẫn có thể có giá vì còn thời gian để tài sản biến động. Khi đáo hạn, giá trị thời gian về 0 và chỉ còn giá trị nội tại, nếu có.
| Greek | Đo lường | Cách đọc đơn giản |
|---|---|---|
| Delta | Độ nhạy với thay đổi giá tài sản cơ sở. | Giá tài sản thay đổi 1 đơn vị thì premium lý thuyết thay đổi bao nhiêu. |
| Gamma | Tốc độ thay đổi của Delta. | Delta có thể đổi nhanh đến đâu khi giá tài sản di chuyển. |
| Theta | Tác động của thời gian. | Giá trị thời gian có xu hướng hao mòn; thường tăng tốc gần đáo hạn. |
| Vega | Độ nhạy với biến động hàm ý. | IV tăng thường hỗ trợ premium của cả Call và Put, các yếu tố khác không đổi. |
| Rho | Độ nhạy với lãi suất. | Quan trọng hơn với kỳ hạn dài và khi lãi suất biến động đáng kể. |
6. Bốn chiến lược quyền chọn phổ biến
Long Call
Dùng khi có quan điểm tăng và muốn giới hạn lỗ ở premium. Rủi ro thường gặp là mua quyền chọn quá đắt hoặc quá gần đáo hạn.
Long Put
Dùng khi có quan điểm giảm. Khác bán khống tài sản, khoản lỗ của người mua Put được giới hạn ở premium, nhưng thời gian hao mòn chống lại người mua.
Protective Put
Nhà đầu tư sở hữu tài sản và mua Put để thiết lập một mức sàn kinh tế cho danh mục. Chi phí bảo hiểm là premium; hiệu quả phòng vệ phụ thuộc strike, kỳ hạn, hệ số hợp đồng và mức tương quan giữa quyền chọn với danh mục.
Covered Call
Nhà đầu tư sở hữu đủ tài sản cơ sở và bán Call. Premium tạo thu nhập nhưng lợi nhuận tăng giá bị giới hạn tại strike; chiến lược vẫn chịu phần lớn rủi ro giảm của tài sản. “Covered” không đồng nghĩa “an toàn”.
| Chiến lược | Quan điểm | Lỗ tối đa | Đánh đổi chính |
|---|---|---|---|
| Long Call | Tăng | Premium + phí | Cần tăng đủ mạnh trước khi thời gian hao mòn. |
| Long Put | Giảm | Premium + phí | Lợi nhuận tối đa hữu hạn. |
| Protective Put | Tăng dài hạn, lo giảm ngắn hạn | Giá mua tài sản − strike + premium, theo cấu trúc đơn giản | Bảo hiểm làm giảm lợi nhuận ròng. |
| Covered Call | Đi ngang hoặc tăng vừa | Rủi ro giảm của tài sản, bù một phần bởi premium | Bỏ phần tăng trên strike. |
7. Options khác Futures, CFD, chứng quyền và Binary Options thế nào?
| Công cụ | Bản chất | Đáo hạn | Rủi ro/chi phí nổi bật |
|---|---|---|---|
| Options chuẩn hóa | Người mua có quyền; người bán có nghĩa vụ. | Có. | Premium, Theta, IV, assignment; vị thế bán có thể lỗ lớn. |
| Futures | Hai bên mang nghĩa vụ theo hợp đồng và cơ chế bù trừ. | Có. | Ký quỹ, điều chỉnh hằng ngày, đòn bẩy. |
| CFD | Hợp đồng OTC thanh toán chênh lệch giá, không sở hữu tài sản. | Tùy sản phẩm/nhà cung cấp. | Đòn bẩy, spread, phí qua đêm, rủi ro đối tác. |
| Chứng quyền có bảo đảm | Do tổ chức phát hành cung cấp; người mua có quyền theo điều khoản. | Có. | Đòn bẩy, hao mòn thời gian, thanh khoản và rủi ro tổ chức phát hành. |
| Binary Options | Kết quả cố định dựa trên điều kiện có/không. | Thường rất ngắn. | Mất khoản cược, rủi ro nền tảng và gian lận. |
Việc một nền tảng cho phép mở vị thế mua và bán CFD không biến CFD thành Call hoặc Put. CFD cũng không có payoff phi tuyến giống quyền chọn chuẩn hóa.
Thực hành đọc thị trường trước khi dùng vốn thật
Mitrade là nền tảng giao dịch CFD, không phải sàn giao dịch quyền chọn chuẩn hóa. Anh/chị có thể dùng tài khoản demo để làm quen với biểu đồ, lệnh mua/bán và quản trị rủi ro CFD.
Khám phá tài khoản demo Mitrade
Liên kết tài trợ. CFD là sản phẩm đòn bẩy có rủi ro cao; tài khoản demo không phản ánh đầy đủ tâm lý và điều kiện khớp lệnh bằng tiền thật.
8. Quyền chọn và thị trường Việt Nam năm 2026
Luật Chứng khoán Việt Nam xem hợp đồng quyền chọn là một loại chứng khoán phái sinh. Tuy nhiên, việc pháp luật định nghĩa một sản phẩm không đồng nghĩa mọi quyền chọn cổ phiếu hoặc chỉ số đã được niêm yết và mở cho nhà đầu tư cá nhân giao dịch trên sở.
Đến giữa năm 2026, dữ liệu HNX thể hiện giao dịch các hợp đồng tương lai chỉ số VN30, VN100 và hợp đồng tương lai trái phiếu Chính phủ. Nhà đầu tư trong nước cũng có thể gặp chứng quyền có bảo đảm niêm yết trên HOSE; đây là sản phẩm khác với quyền chọn chuẩn hóa do sở giao dịch quyền chọn tổ chức.
Vì vậy, không nên mô tả việc mua “Put Option VN30” hoặc bán “Covered Call HPG” như một giao dịch niêm yết sẵn có cho mọi nhà đầu tư Việt Nam nếu chưa chỉ rõ sở giao dịch, mã hợp đồng, nhà môi giới, điều kiện tiếp cận và quy định ngoại hối liên quan.
9. Checklist dành cho người mới
- Xác định rõ mình là người mua hay người bán quyền.
- Đọc tài sản cơ sở, strike, premium, ngày đáo hạn, hệ số và kiểu thanh toán.
- Tính lỗ tối đa, điểm hòa vốn và các kịch bản tại đáo hạn.
- Kiểm tra thanh khoản, bid–ask spread, open interest và biến động hàm ý.
- Hiểu Theta và rủi ro IV giảm.
- Không bán quyền chọn trần khi chưa hiểu ký quỹ và assignment.
- Không dùng ví dụ lợi nhuận để suy ra kết quả tương lai.
- Xác minh sản phẩm và pháp nhân môi giới trước khi nạp tiền.
10. Câu hỏi thường gặp
Options là gì?
Options là hợp đồng phái sinh cho người mua quyền, nhưng không bắt buộc, mua hoặc bán tài sản cơ sở theo strike trong thời hạn xác định. Người mua trả premium; bên bán nhận premium và chịu nghĩa vụ.
Người mua quyền chọn có thể mất bao nhiêu?
Với Long Call hoặc Long Put đơn giản, lỗ tối đa thường là toàn bộ premium đã trả cộng phí giao dịch. Điều này không áp dụng giống nhau cho chiến lược nhiều chân hoặc vị thế bán.
ATM có tính cả premium không?
Không. Một quyền chọn ATM khi giá tài sản cơ sở xấp xỉ strike. Premium được dùng để tính lãi/lỗ ròng và điểm hòa vốn.
Quyền chọn có giống Binary Options không?
Không. Quyền chọn chuẩn hóa có giá trị thay đổi theo tài sản, thời gian và biến động. Binary Options thường có khoản chi trả cố định dựa trên kết quả có/không.
Mitrade có phải sàn giao dịch Options không?
Mitrade được giới thiệu trên các trang sản phẩm chính thức là nền tảng CFD và Margin FX. CFD không phải quyền chọn chuẩn hóa. Người dùng phải kiểm tra danh sách sản phẩm áp dụng cho pháp nhân và khu vực của mình.
Quyền chọn có được giao dịch trên thị trường Việt Nam không?
Pháp luật Việt Nam có định nghĩa hợp đồng quyền chọn là chứng khoán phái sinh, nhưng cần phân biệt khung pháp lý với sản phẩm thực tế đang được niêm yết. Đến giữa năm 2026, HNX công bố giao dịch các hợp đồng tương lai; HOSE có chứng quyền có bảo đảm.
Nguồn tham khảo
- SEC Investor.gov – An Introduction to Options.
- SEC Investor.gov – Risks of leveraged strategies and options.
- Options Industry Council – Options Pricing.
- Options Industry Council – Volatility and the Greeks.
- Ủy ban Chứng khoán Nhà nước – Khái niệm chứng khoán phái sinh.
- HNX – Thị trường chứng khoán phái sinh tháng 6/2026.
- Mitrade – Target Market Determination for CFDs and Margin FX.

